yêu tâm lý

Cảm xúc

Nỗi đau của bạn, niềm vui của tôi

tháng 2 năm 2013 · 4 phút đọc

Nỗi đau của bạn, niềm vui của tôi

Your Pain, My Gain

Your brain’s pleasure center lights up when your rival suffers.

Published on April 23, 2010 by Joshua Gowin, Ph.D. in You, Illuminated

Khoa học thần kinh cho thấy một sự thật không mấy dễ chịu về chúng ta: khoảnh khắc ta thấy vui nhất đôi khi lại là lúc tai họa giáng xuống chính người mình ganh tỵ.

Là những sinh vật xã hội, con người dành rất nhiều thời gian và năng lượng để đo xem mình đang đứng ở đâu trong thứ bậc chung. Ta cân nhắc bản thân và người khác qua tính cách, thành tựu hay những gì mỗi người sở hữu. Sự so đo ấy có thể là động lực mạnh mẽ để ta cố gắng hơn, nhưng nó cũng thường kéo theo lòng ganh tỵ. Bertrand Russell từng gọi ganh tỵ là “một mặt đáng buồn” trong bản chất con người. Đó là một cảm xúc nhức nhối, khó chịu, hiện thân của cảm giác mình thua kém — và trải nghiệm ấy có thể bào mòn mức độ hài lòng của ta với cuộc sống.

Khi ganh tỵ với ai đó, ta ước gì mình cũng có được lợi thế họ đang có — hoặc ước gì họ đánh mất nó đi. Vì vậy, dù có thể thấy chạnh lòng thương khi rủi ro rơi vào đầu người mình ganh tỵ, ta cũng dễ thầm hả hê trước nỗi khổ của họ. Bản chất của so sánh xã hội là tương đối chứ không dựa trên giá trị tự thân, nên việc người khác sa sút đôi khi mang lại cảm giác thỏa mãn chẳng kém gì thành công của chính ta: đằng nào thì khoảng cách giữa ta và họ cũng thu hẹp lại.

Nghĩ mà xem: đồng nghiệp ngồi bàn bên vừa bị sếp phê bình trong cuộc họp, còn bạn thì thấy lòng nhẹ đi một chút — cảm giác quen thuộc ấy có tên khoa học hẳn hoi. Người Đức gọi nó là schadenfreude: niềm vui trước nỗi khổ của người khác. Vậy khoa học thần kinh nói gì về mối liên hệ giữa ganh tỵ và schadenfreude?

Khi não bộ coi nỗi đau của người khác là phần thưởng

Dùng máy chụp cộng hưởng từ (MRI), các nhà khoa học thần kinh ở Nhật đã quan sát hoạt động não của người tham gia trong lúc họ đọc những kịch bản được thiết kế để khơi lên lòng ganh tỵ. Người tham gia là sinh viên đại học sắp bước vào thị trường việc làm. Kịch bản mô tả ba nhân vật: một người nộp đơn vào đúng công việc mà người tham gia nhắm tới, cùng giới tính nhưng có bằng cấp tốt hơn; một người nộp đơn vào công việc khác, khác giới tính và bằng cấp tốt hơn; và người thứ ba nộp đơn vào công việc khác, khác giới tính và bằng cấp làng nhàng.

Người tham gia thường cho biết họ ganh tỵ nhất với nhân vật giống mình nhưng được mô tả là giỏi hơn. Càng khai là thấy ganh tỵ, họ càng có nhiều hoạt động ở một vùng não gọi là vỏ não vành đai trước lưng (dorsal anterior cingulate cortex) — một phần của thùy trán, nơi tham gia xử lý cơn đau. Đây chính là cơ sở thần kinh cho thấy ganh tỵ thực sự gắn với trải nghiệm đau đớn, chứ không chỉ là cách nói ẩn dụ.

Ở thí nghiệm tiếp theo, các nhà nghiên cứu yêu cầu người tham gia hình dung một buổi gặp lại ba nhân vật sau một năm. Lần này, mỗi nhân vật đều gặp một chuyện xui xẻo — chẳng hạn ngộ độc thức ăn ở nhà hàng, hay phát hiện người yêu ngoại tình. Người tham gia phải chấm trên thang điểm từ 1 đến 6 xem họ thấy vui đến mức nào khi biết tin. Giống nghiên cứu đầu, họ thấy vui nhất trước nỗi khổ của nhân vật giống mình nhưng giỏi hơn. Niềm vui đó tương quan với hoạt động ở vùng nhân não (ventral striatum) — trung tâm phần thưởng của não, chính vùng bừng sáng khi ta ăn đồ ngọt hay tận hưởng một khoái cảm. Nói theo ngôn ngữ hoạt hóa não bộ: biết tin một người đang khốn khổ có thể “đã” chẳng kém gì chuyện chăn gối — miễn đó là người bạn ganh tỵ.

Cuối cùng, nhóm nghiên cứu đối chiếu mức độ hoạt động não trong kịch bản ganh tỵ với mức độ hoạt động khi thấy vui trước nỗi khổ của người khác, và thấy hai bên liên hệ rất chặt. Một người càng ganh tỵ nhiều, họ càng thấy vui khi đối tượng của lòng ganh tỵ ấy gặp nạn.

“Hóc môn tình yêu” cũng nuôi lòng ganh tỵ

Một nhóm nghiên cứu ở Israel tiếp cận ganh tỵ và schadenfreude theo hướng khác: qua hóc môn oxytocin. Nhiều nghiên cứu trước đó đã gọi oxytocin là “hóc môn tình yêu”, bởi nó tạo sự gắn bó, khơi lòng tin, làm người ta hào phóng, rộng lượng hơn và bớt lo âu. Trong nghiên cứu này, người tham gia được cho dùng oxytocin hoặc một viên thuốc giả, rồi cùng chơi một trò kiếm tiền với người khác. Họ biết được mình kiếm được bao nhiêu so với đối phương, sau đó tự chấm xem mình ganh tỵ đến đâu khi người kia thắng, và vui đến đâu khi mình thắng đậm hơn.

Kết quả gây bất ngờ: thay vì làm dịu cơn tức tối hay hả hê trước những khoản chênh lệch, oxytocin lại khiến người ta ganh tỵ nhiều hơn so với khi dùng thuốc giả, và mức schadenfreude họ khai báo cũng cao hơn. Vậy là dù phần lớn nghiên cứu ca ngợi vai trò của oxytocin trong các hành vi thân thiện, giúp đỡ, nó dường như còn nhúng tay vào cả một loạt cảm xúc xã hội khác — kể cả những cảm xúc tối như ganh tỵ.

Điểm chung của tất cả những phát hiện này: ta chỉ so mình với những người ở gần mình về mặt xã hội. Ta không ganh tỵ với một tỷ phú chưa từng gặp mặt bằng anh đồng nghiệp lương nhỉnh hơn và được sếp khen nhiều hơn. Cũng vậy, ta thấy hả hê nhất trước vận rủi của người thân cận — người cùng giới, cùng tuổi, hay cùng thuộc về một nhóm với mình. Càng giống ta, họ càng dễ trở thành cái thước ta lấy ra để đo chính mình.

Tham khảo

Parrott, Smith (1993) Distinguishing the experiences of envy and jealousy. Journal of Personality and Social Psychology, 64, 906-920.

Takahashi, Kato, Matsuura, Mobbs, Suhara, Okubo. (2009) When your gain is my pain and your pain is my gain: neural correlates of envy and schadenfreude. Science. Feb 13;323(5916):937-9.

Shamay-Tsoory, Fischer, Dvash, Harari, Perach-Bloom and Levkovitz. (2009) Intranasal administration of oxytocin increases envy and Schadenfreude (gloating), Biol Psychiatry 66, pp. 864–870

Nguồn: PsychologyToday